memorial park

memorial park

A family places flowers at a memorial park.

Định nghĩa

Danh từ: Nghĩa trang: "memorial park" một khu đất được sử dụng để chôn cất người chết, thường được thiết kế như một công viên hoặc khu vườn tưởng niệm, với cảnh quan đẹp không gian yên tĩnh.

dụ sử dụng
  • The family decided to bury their loved one in a peaceful memorial park. (Gia đình quyết định chôn cất người thân của họ tại một nghĩa trang công viên yên bình.)

  • Many memorial parks have walking paths and benches for visitors. (Nhiều nghĩa trang công viên lối đi bộ ghế ngồi cho khách thăm viếng.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laid to rest in a memorial park": được an táng tại một nghĩa trang công viên.

    • The veteran was laid to rest in a memorial park with full military honors. (Người cựu chiến binh được an táng tại một nghĩa trang công viên với đầy đủ nghi lễ quân đội.)
  • "memorial park cemetery": nghĩa trang công viên tưởng niệm (thường dùng để nhấn mạnh tính chất tưởng niệm).

    • The memorial park cemetery features a large central monument. (Nghĩa trang công viên tưởng niệm một tượng đài trung tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Memorial (danh từ): đài tưởng niệm, vật kỷ niệm.

    • A war memorial stands in the town square. (Một đài tưởng niệm chiến tranh đứngquảng trường thị trấn.)
  • Park (danh từ): công viên.

    • The children played in the park. (Trẻ em chơi trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cemetery: nghĩa trang.
  • Graveyard: nghĩa địa (thường nhỏ hơn gần nhà thờ).
  • Burial ground: khu đất chôn cất.
Các cụm từ liên quan
  • Memorial service: lễ tưởng niệm.

    • The memorial service was held at the memorial park. (Lễ tưởng niệm được tổ chức tại nghĩa trang công viên.)
  • Memorial plaque: bia tưởng niệm.

    • A memorial plaque was placed on the wall. (Một bia tưởng niệm được đặt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Rest in peace: yên nghỉ (thường dùng trên bia mộ).
    • The inscription on the tombstone reads "Rest in peace." (Dòng chữ trên bia mộ ghi "Yên nghỉ.")